Người liên hệ : Li
Số điện thoại : 86+13530870120
December 12, 2025
Nếu bạn không chắc chắn sự khác biệt giữa Zebra TC22 TC27,TC53 TC58,TC73 TC78?
Dưới đây là một kết luận rõ ràng về 2 dòng sản phẩm này để bạn tham khảo:
| Tính năng / Thuộc tính | TC22 / TC27 | TC53 / TC58 | TC73 / TC78 |
| Vị trí / Trường hợp sử dụng | Thiết bị cầm tay “kiểu điện thoại doanh nghiệp” cấp nhập môn cho khối lượng công việc nhẹ đến trung bình; cân bằng tốt giữa chi phí + tính năng. | Phạm vi trung bình / công việc doanh nghiệp: hiệu suất cao hơn, pin/mạng/quét tốt hơn — phù hợp với các tác vụ thu thập dữ liệu hoặc di động nặng hơn. | Thiết bị siêu bền, hiệu suất cao cho các môi trường công nghiệp, hiện trường, kho hoặc ngoài trời đòi hỏi khắt khe. Được chế tạo để có độ bền cao + vòng đời dài. |
| Bộ xử lý / Hiệu suất | Qualcomm 5430 Hexa-core, 2.1 GHz | Qualcomm 6490 Octa-core, 2.7 GHz — mới hơn, mạnh mẽ hơn. | Cùng 6490 Octa-core, 2.7 GHz — hiệu suất hàng đầu. |
| Bộ nhớ / Lưu trữ (cấu hình điển hình) | RAM 6 GB / Flash 64 GB hoặc RAM 8 GB / Flash 128 GB | 4 GB / 64 GB, 8 GB / 64 GB hoặc 8 GB / 128 GB | Lên đến RAM 8 GB / Flash 128 GB (cộng với microSD lên đến 2 TB) |
| Màn hình | 6.0" FHD+ (1080×2160), cảm ứng điện dung, Corning Gorilla Glass, độ sáng ~450 nits | 6.0" FHD (1080×2160), cảm ứng điện dung, Gorilla Glass, độ sáng ~600 nits (tốt hơn cho môi trường sáng/nhiều ánh sáng) | 6.0" Full HD+, tràn viền, Gorilla Glass, màn hình nâng cao (được thiết kế cho sử dụng trong môi trường khắc nghiệt/công nghiệp) |
| Pin & Tùy chọn nguồn | Li-Ion có thể tháo rời; pin tiêu chuẩn (≈ 3800 mAh) hoặc pin mở rộng (≈ 5200 mAh). | Có thể sạc lại; tiêu chuẩn 4680 mAh, mở rộng 7000 mAh; cũng có các tùy chọn pin sạc không dây và BLE. | Nhiều tùy chọn pin: tiêu chuẩn, mở rộng, sạc không dây, BLE; hỗ trợ trao đổi nóng / trao đổi ấm. |
| Kết nối (Wi-Fi / Di động / Bluetooth) | Wi-Fi 6/6E, Bluetooth 5.2; TC27 bổ sung WWAN (di động) + 5G/CBRS tùy thuộc vào biến thể. | TC53: Wi-Fi + Bluetooth. TC58: bổ sung WWAN (5G) + kết nối di động tùy chọn. Bluetooth 5.2. | Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.2 và trên TC78: 5G WWAN + CBRS (nếu có) — ngăn xếp kết nối doanh nghiệp đầy đủ. |
| Độ bền / Khả năng chịu đựng | Đạt chuẩn IP65/IP68, thông số kỹ thuật rơi: nhiều lần rơi từ 5 ft (≈1.5 m); thông số kỹ thuật lộn: 500 lần lộn (≈0.5 m/1.0 m) với khởi động tùy chọn. | IP65/IP68; thông số kỹ thuật rơi: nhiều lần rơi từ 6 ft (≈1.8 m) (với khởi động bảo vệ), thông số kỹ thuật lộn: 1000 lần lộn. | Rất bền: rơi từ 10 ft / 3.05 m xuống bê tông, 2000 lần lộn, niêm phong hoàn toàn IP65/IP68; được chế tạo để tồn tại trong môi trường công nghiệp hoặc ngoài trời khắc nghiệt. |
| Quét / Tùy chọn thu thập dữ liệu | SE4710 (tiêu chuẩn) hoặc công cụ quét SE55 Advanced-Range (đầu đọc mã vạch) — hoạt động cho mã 1D/2D; camera tiêu chuẩn: mặt sau 16 MP, mặt trước 5 MP. | Quét hiệu suất cao: (1D/2D); cộng với camera/thu thập dữ liệu cấp doanh nghiệp, phù hợp với việc sử dụng thu thập dữ liệu nặng hơn. | Các tùy chọn công cụ quét nâng cao tương tự (bao gồm SE55 Advanced), cộng với camera hàng đầu (16 MP phía sau + OIS/HDR/ToF tùy chọn tùy thuộc vào SKU), video, hình ảnh — lý tưởng cho bằng chứng giao hàng, tài liệu, quy trình làm việc AR. |
| Môi trường sử dụng điển hình | Bán lẻ, dịch vụ, công việc hiện trường nhẹ đến trung bình — nơi bạn cần công thái học kiểu điện thoại thông minh nhưng độ bền tốt hơn điện thoại. | Kho, hậu cần, công nghiệp vừa phải — nơi quét, kết nối và thời lượng pin là quan trọng nhưng môi trường không quá khắc nghiệt. | Kho, công nghiệp nặng, ngoài trời, hậu cần, dịch vụ hiện trường — môi trường khắc nghiệt, rơi/lộn thường xuyên, tiếp xúc với nước/bụi, quét nặng, tài liệu video/ảnh. |
Nhập tin nhắn của bạn